Bản dịch của từ Merit list trong tiếng Việt

Merit list

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merit list(Noun)

mˈɛrɪt lˈɪst
ˈmɛrɪt ˈɫɪst
01

Danh sách các ứng viên vượt qua kỳ thi được sắp xếp theo điểm hoặc thành tích của họ

The list of successful candidates is organized by their scores or achievements.

根据成绩或 merit 排序的通过考试的候选人名单

Ví dụ