Bản dịch của từ Merrily trong tiếng Việt

Merrily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merrily (Adverb)

mˈɛrɪli
ˈmɛrəɫi
01

Theo cách vui vẻ, hạnh phúc và đầy phấn khởi

In a happy and cheerful way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa