Bản dịch của từ Merry christmas trong tiếng Việt

Merry christmas

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merry christmas (Idiom)

ˈmɛ.riˈkrɪst.məz
ˈmɛ.riˈkrɪst.məz
01

Một lời chào hoặc lời chúc bày tỏ vào ngày Giáng sinh.

A greeting or wish expressed on Christmas Day.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời chúc tốt đẹp trong mùa Giáng sinh.

An expression of good wishes during the Christmas season.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cụm từ được sử dụng để truyền đạt niềm vui lễ hội trong lễ kỷ niệm ngày lễ.

A phrase used to convey festive cheer during the holiday celebration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh