Bản dịch của từ Mesocephalic trong tiếng Việt
Mesocephalic

Mesocephalic (Adjective)
Miêu tả đầu có kích thước, tỷ lệ trung bình — không quá tròn (brachycephalic) và không quá dài (dolichocephalic). Nói đơn giản là đầu có kích thước vừa phải, tỉ lệ trung bình.
Having a head of medium proportions not markedly brachycephalic or dolichocephalic.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "mesocephalic" dùng để chỉ một loại hình dạng đầu có chỉ số chiều rộng chiều dài ở mức độ trung bình. Nó thường được sử dụng trong nghiên cứu nhân chủng học và hình thái học để mô tả những cá thể có đầu không quá tròn cũng không quá dài. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng khi phát âm, người Anh có xu hướng nhấn âm khác với người Mỹ.
Thuật ngữ "mesocephalic" dùng để chỉ một loại hình dạng đầu có chỉ số chiều rộng chiều dài ở mức độ trung bình. Nó thường được sử dụng trong nghiên cứu nhân chủng học và hình thái học để mô tả những cá thể có đầu không quá tròn cũng không quá dài. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng khi phát âm, người Anh có xu hướng nhấn âm khác với người Mỹ.
