Anh - Việt

Bản dịch của từ Mesocephalic trong tiếng Việt

mesocephalic

Adjective

mesocephalic (Adjective)

/mˌɛsəsˈɑlɨk/
/mˌɛsəsˈɑlɨk/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả đầu có kích thước, tỷ lệ trung bình — không quá tròn (brachycephalic) và không quá dài (dolichocephalic). Nói đơn giản là đầu có kích thước vừa phải, tỉ lệ trung bình.

Having a head of medium proportions not markedly brachycephalic or dolichocephalic.

Ví dụ
Nhiều người mô tả John là người có đầu hình trung bình.Many people describe John as mesocephalic due to his head shape.
Sarah không có đầu hình trung bình; đầu cô ấy khá dài.Sarah is not mesocephalic; her head is quite long instead.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh