Bản dịch của từ Mesopotamia trong tiếng Việt

Mesopotamia

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mesopotamia (Noun)

mˌɛsəpətˈeɪmiə
ˌmɛsəpəˈteɪmiə
01

Vùng đất cổ ở Trung Đông nằm giữa hai sông Tigris và Euphrates, chủ yếu thuộc lãnh thổ Iraq ngày nay.

An ancient region in the Middle East between the Tigris and Euphrates rivers especially the area of presentday Iraq

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa