Bản dịch của từ Mesozoic trong tiếng Việt

Mesozoic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mesozoic (Adjective)

mɛsəzˈoʊɪk
mɛzəzˈoʊɪk
01

(Tính từ) liên quan đến kỷ Mesozoic — thời đại địa chất nằm giữa kỷ Cổ sinh (Paleozoic) và kỷ Tân sinh (Cenozoic), bao gồm các kỷ Tam Điệp (Triassic), Jura (Jurassic) và Phấn trắng (Cretaceous).

Relating to or denoting the era between the Paleozoic and Cenozoic eras comprising the Triassic Jurassic and Cretaceous periods.

Ví dụ

Mesozoic (Noun)

mɛsəzˈoʊɪk
mɛzəzˈoʊɪk
01

Kỷ Trung sinh (một thời đại địa chất trong lịch sử Trái Đất, khoảng 252–66 triệu năm trước, khi khủng long thống trị).

The Mesozoic era.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh