Bản dịch của từ Mesozoic trong tiếng Việt

Mesozoic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mesozoic(Noun)

mˌɛsəzˈəʊɪk
ˌmɛzəˈzoʊɪk
01

Thời kỳ Mesozoic được chia thành ba hệ: Triassic, Jurassic và Cretaceous.

The Mesozoic era is divided into three periods: Triassic, Jurassic, and Cretaceous.

中生代可以分为三个时期:三叠纪、侏罗纪和白垩纪。

Ví dụ
02

Thời kỳ địa chất từ khoảng 252 đến 66 triệu năm trước, nổi bật với sự xuất hiện của khủng long và những sinh vật có vú đầu tiên.

The geological era from about 252 to 66 million years ago is marked by the emergence of dinosaurs and the earliest mammals.

大约2.52亿年至6600万年前的地质时期,以恐龙和第一批哺乳动物的出现为标志。

Ví dụ
03

Hệ thống các khối đá hình thành trong thời kỳ Trung sinh

A rock system was formed during the Mesozoic era.

这是一块在中生代形成的岩石系统。

Ví dụ

Họ từ