Bản dịch của từ Messaging platform trong tiếng Việt

Messaging platform

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Messaging platform (Noun)

mˈɛsɨdʒɨŋ plˈætfˌɔɹm
mˈɛsɨdʒɨŋ plˈætfˌɔɹm
01

Một ứng dụng phần mềm hoặc dịch vụ cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn qua giao tiếp kỹ thuật số.

A software application or service that enables users to send and receive messages through digital communication.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một loại hệ thống hỗ trợ giao tiếp thời gian thực giữa người dùng, thường bao gồm các tính năng trò chuyện và chia sẻ tệp.

A type of system that supports real-time communication between users, often including chat features and file sharing.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một nền tảng tích hợp nhiều dịch vụ nhắn tin để tạo điều kiện cho giao tiếp giữa các mạng khác nhau.

A platform that integrates various messaging services to facilitate communication across different networks.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Messaging platform cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Messaging platform

Không có idiom phù hợp