met
met (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "meet" (gặp, gặp gỡ). Dùng khi nói về việc đã gặp ai đó trong quá khứ.
simple past and past participle of meet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của met (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | meet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | met |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | met |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | meets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | meeting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "met" là dạng quá khứ của động từ "meet", có nghĩa là gặp gỡ hoặc tiếp xúc với ai đó. Trong tiếng Anh, "met" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm "met" với âm /mɛt/, trong khi người Mỹ cũng phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh âm "e" hơn trong một số ngữ cảnh. Từ này thường xuất hiện trong nhiều cấu trúc câu khác nhau để chỉ sự gặp gỡ trong quá khứ.