Bản dịch của từ Meta trong tiếng Việt

Meta

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meta(Adjective)

mˈiɾə
mˈiɾə
01

(về một tác phẩm sáng tạo) nhắc đến chính bản thân tác phẩm hoặc đề cập đến các quy ước, đặc điểm của thể loại đó; có tính tự phản chiếu, tự tham chiếu.

(of a creative work) referring to itself or to the conventions of its genre; self-referential.

自指的,反思的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh