Bản dịch của từ Metallicity trong tiếng Việt
Metallicity

Metallicity (Noun)
Tính chất của một vật giống kim loại: có khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt, bề mặt sáng bóng, thường cứng và dễ uốn. Thuật ngữ này dùng để mô tả mức độ hoặc đặc điểm
The property of being metallic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "metallicity" chỉ độ dày đặc của các nguyên tố kim loại trong một thiên thể hoặc một mẫu vật. Trong thiên văn học, nó thường được sử dụng để mô tả tỷ lệ các nguyên tố nặng so với hydro và heli trong sao. Từ này không có sự khác biệt trong ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể phát sinh những khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn âm nhẹ hơn ở âm đầu. "Metallicity" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học và thiên văn học.
Từ "metallicity" chỉ độ dày đặc của các nguyên tố kim loại trong một thiên thể hoặc một mẫu vật. Trong thiên văn học, nó thường được sử dụng để mô tả tỷ lệ các nguyên tố nặng so với hydro và heli trong sao. Từ này không có sự khác biệt trong ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể phát sinh những khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn âm nhẹ hơn ở âm đầu. "Metallicity" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học và thiên văn học.
