Bản dịch của từ Metallicity trong tiếng Việt

Metallicity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metallicity(Noun)

mətˈæləsti
mətˈæləsti
01

Tính chất của một vật giống kim loại: có khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt, bề mặt sáng bóng, thường cứng và dễ uốn. Thuật ngữ này dùng để mô tả mức độ hoặc đặc điểm

The property of being metallic.

金属特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh