metallurgy
metallurgy (Noun)
Nghĩa 01
Ngành khoa học và công nghệ nghiên cứu tính chất của kim loại cũng như các phương pháp sản xuất, tinh chế và xử lý kim loại để sử dụng công nghiệp.
The branch of science and technology concerned with the properties of metals and their production and purification.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của metallurgy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
metallurgy | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Kim loại học (metallurgy) là ngành nghiên cứu về tính chất và hành vi của kim loại, từ quá trình khai thác, chế biến cho đến ứng dụng trong thực tiễn. Ngành này được chia thành hai lĩnh vực chính: kim loại học cơ bản, nghiên cứu cấu trúc và tính chất của kim loại, và kim loại học ứng dụng, tập trung vào phát triển vật liệu kim loại cho các ứng dụng công nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: /məˈtæl.ər.dʒi/ (Mỹ) và /məˈtæl.ədʒ.i/ (Anh).