Bản dịch của từ Metallurgy trong tiếng Việt

Metallurgy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metallurgy(Noun)

mˈɛtəlɚdʒi
mˈɛtlɚɹdʒi
01

Ngành khoa học và công nghệ nghiên cứu tính chất của kim loại cũng như các phương pháp sản xuất, tinh chế và xử lý kim loại để sử dụng công nghiệp.

The branch of science and technology concerned with the properties of metals and their production and purification.

金属学:研究金属性质及其生产与提纯的科学与技术分支。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Metallurgy (Noun)

SingularPlural

Metallurgy

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ