Bản dịch của từ Metaphorical existence trong tiếng Việt
Metaphorical existence
Noun [U/C]

Metaphorical existence(Noun)
mˌɛtəfˈɒrɪkəl ɛɡzˈɪstəns
ˌmɛtəˈfɔrɪkəɫ ˈɛɡˈzɪstəns
01
Chất lượng của sự tồn tại theo nghĩa ẩn dụ thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận triết học hoặc trừu tượng về thực tại.
The quality of existence, in a metaphorical sense, is often discussed in philosophical or abstract debates about reality.
存在的质量,作为一种隐喻,常在哲学或抽象的关于现实的讨论中被提及。
Ví dụ
02
Một tồn tại mang tính biểu tượng hơn là theo nghĩa đen
An existence is better represented through imagery than through literal meaning.
存在更多通过形象而非字面意义来表现。
Ví dụ
03
Khái niệm hoặc trạng thái được hiểu theo cách ẩn dụ hơn là qua quan sát trực tiếp.
A concept or state is understood through metaphor rather than direct observation.
一种通过比喻而非直接观察来理解的概念或状态
Ví dụ
