Bản dịch của từ Metastatic cancer trong tiếng Việt

Metastatic cancer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metastatic cancer (Noun)

mˌɛtəstˈætɨk kˈænsɚ
mˌɛtəstˈætɨk kˈænsɚ
01

Loại ung thư đã lan rộng từ nơi nó bắt đầu đến một nơi khác trong cơ thể.

A type of cancer that has spread from the place where it first started to another place in the body.

Ví dụ

Metastatic cancer can affect many organs, including the liver and lungs.

Ung thư di căn có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan, bao gồm gan và phổi.

Many patients do not survive metastatic cancer after initial treatment.

Nhiều bệnh nhân không sống sót sau khi điều trị ung thư di căn.

Is metastatic cancer more common in older adults than in younger people?

Ung thư di căn có phổ biến hơn ở người lớn tuổi không?

02

Ung thư đã chuyển khỏi vị trí ban đầu đến các cơ quan hoặc mô khác.

Cancer that has moved beyond its original site to other organs or tissues.

Ví dụ

Metastatic cancer affects many people in America each year.

Ung thư di căn ảnh hưởng đến nhiều người ở Mỹ mỗi năm.

Metastatic cancer does not only impact the lungs and liver.

Ung thư di căn không chỉ ảnh hưởng đến phổi và gan.

Is metastatic cancer common among young adults in Vietnam?

Ung thư di căn có phổ biến trong giới trẻ ở Việt Nam không?

03

Nó chỉ ra giai đoạn ung thư tiến triển hơn, thường cần những chiến lược điều trị khác.

It indicates a more advanced stage of cancer, which often requires different treatment strategies.

Ví dụ

Metastatic cancer affects thousands of people in our community each year.

Ung thư di căn ảnh hưởng đến hàng ngàn người trong cộng đồng mỗi năm.

Metastatic cancer does not only impact patients, but their families too.

Ung thư di căn không chỉ ảnh hưởng đến bệnh nhân mà cả gia đình.

Is metastatic cancer more common in older adults than younger people?

Ung thư di căn có phổ biến hơn ở người lớn tuổi không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/metastatic cancer/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Metastatic cancer

Không có idiom phù hợp