Bản dịch của từ Metathalamus trong tiếng Việt

Metathalamus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metathalamus(Noun)

mˌɛtəθˈæləzəm
mˌɛtəθˈæləzəm
01

Một phần của não trước (ở diencephalon) nằm phía sau và dưới hạch đồi (thalamus), gồm hai cấu trúc là thể gối ngoài và thể gối trong, liên quan đến xử lý thông tin thị giác và thính giác.

The part of the diencephalon caudal and ventral to the thalamus consisting of the lateral and medial geniculate bodies.

丘脑背侧部,含外侧与内侧膝状体,处理视觉与听觉信息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh