Bản dịch của từ Meter trong tiếng Việt

Meter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meter(Noun)

mˈiːtɐ
ˈmitɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ