Bản dịch của từ Meter trong tiếng Việt
Meter

Meter (Noun)
Đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ đơn vị quốc tế (SI). Một mét ban đầu được định nghĩa là 1/10.000.000 khoảng cách từ Bắc Cực đến xích đạo; hiện nay mét được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong chân không trong 1/299.792.458 giây.
(American spelling) The base unit of length in the International System of Units (SI), conceived as 1/10,000,000 of the distance from the North Pole to the Equator, and now defined as the distance light will travel in a vacuum in 1/299,792,458 seconds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thiết bị dùng để đo lường các đại lượng (ví dụ: đo chiều dài, thể tích, áp suất, điện, v.v.).
A device that measures things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Meter (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Meter" là đơn vị đo lường chiều dài trong hệ mét, tương đương với một phần mười triệu khoảng cách từ Bắc Cực đến xích đạo. Trong tiếng Anh, "meter" được sử dụng phổ biến ở Mỹ, trong khi "metre" là phiên bản của từ này trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến chính tả, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa. "Meter" cũng có thể đề cập đến các thiết bị đo lường như "water meter" hay "electric meter".
Họ từ
"Meter" là đơn vị đo lường chiều dài trong hệ mét, tương đương với một phần mười triệu khoảng cách từ Bắc Cực đến xích đạo. Trong tiếng Anh, "meter" được sử dụng phổ biến ở Mỹ, trong khi "metre" là phiên bản của từ này trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến chính tả, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa. "Meter" cũng có thể đề cập đến các thiết bị đo lường như "water meter" hay "electric meter".
