metered
metered (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được đo bằng đơn vị hoặc khoảng cách; được điều chỉnh bởi một nhịp điệu.
Được đo bằng đơn vị hoặc khoảng cách; được điều chỉnh bởi một nhịp điệu.
Measured in units or intervals regulated by a meter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Phù hợp với một khuôn mẫu hoặc mô hình cố định.
Phù hợp với một khuôn mẫu hoặc mô hình cố định.
Conforming to a fixed pattern or model.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
metered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "metered" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ việc phân phối, đo lường hoặc phân khu trong một quy trình có hệ thống. Ví dụ, trong bối cảnh dịch vụ tiện ích như điện hoặc nước, "metered" đề cập đến việc theo dõi tiêu thụ dựa trên đồng hồ đo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ ở ngữ điệu.