meters
Noun CountableNoun
meters (Noun Countable)
/mˈitɚz/
/mˈitɚz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của từ “meter” dùng để chỉ nhiều đơn vị đo độ dài (mét).
Dạng số nhiều của từ “meter” dùng để chỉ nhiều đơn vị đo độ dài (mét).
Plural form of meter referring to multiple units of measurement.
Ví dụ
Chiều cao trung bình của người lớn khoảng 175 cm hoặc 1,75 mét.The average height of adults is about 175 centimeters or 1.75 meters.
Khảo sát không đo khoảng cách bằng mét để đảm bảo độ chính xác.The survey did not measure distances in meters for accuracy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
meters (Noun)
/mˈitɚz/
/mˈitɚz/
AI
Nghĩa 01 · Thiết bị đo dùng để chỉ lượng tiêu thụ hoặc lượng của một thứ gì đó (ví dụ điện, nước), thường được hiệu chuẩn và hiển thị số liệu, gọi chung là đồng hồ đo.
Ví dụ
Đồng hồ nước cho thấy lượng sử dụng của chúng tôi là 1500 lít tháng này.The water meter shows our usage is 1500 liters this month.
Đồng hồ điện của chúng tôi không ghi nhận bất kỳ mẫu sử dụng bất thường nào.Our electricity meter does not record any unusual usage patterns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Công viên cách trung tâm cộng đồng 500 mét.The park is 500 meters away from the community center.
Trường học không nằm trong bán kính 1000 mét từ trung tâm thành phố.The school is not located within 1000 meters of the city center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để đo hoặc ghi lại đơn vị mét (độ dài), tức là những công cụ hiển thị hoặc lưu thông số đo bằng mét.
Ví dụ
Chiếc đồng hồ xã hội mới theo dõi sự tham gia của cộng đồng.The new social meter tracks community engagement in local events.
Các đồng hồ xã hội không luôn phản ánh sự tham gia thực sự của cộng đồng.Social meters do not always reflect true community involvement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của meters (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
meter | meters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Meter" (đơn vị mét) là một đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường quốc tế (SI), được định nghĩa là khoảng cách mà ánh sáng đi trong chân không trong 1/299,792,458 giây. Trong tiếng Anh, "meter" là dạng viết của từ này trong tiếng Mỹ, trong khi "metre" là dạng viết trong tiếng Anh Anh. Cả hai đều phát âm tương tự, nhưng "metre" thường được sử dụng trong các tài liệu và ngữ cảnh chính thức tại Vương quốc Anh.