Bản dịch của từ Metric ton trong tiếng Việt

Metric ton

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metric ton(Noun)

mˈɛtɹɪk tn
mˈɛtɹɪk tn
01

Đơn vị khối lượng tương đương 1.000 kg, thường được sử dụng trong vận chuyển và buôn bán.

A unit of mass equivalent to 1000 kilograms often used in shipping and trade.

Ví dụ

Dạng danh từ của Metric ton (Noun)

SingularPlural

Ton

Tons

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh