ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Metropolitan transportation
Hoạt động di chuyển của người và hàng hóa qua các khu vực đô thị bằng nhiều phương tiện khác nhau
The movement of people and goods through urban areas using various modes of transportation
通过各种交通方式在人们和货物在城市区域的流动
Các hệ thống giao thông công cộng kết nối vùng ngoại ô với trung tâm thành phố
The public transportation system connects the suburbs to the city center.
公共交通系统将郊区与市中心连接起来
Liên quan đến thành phố lớn hoặc khu đô thị, đặc biệt là về hệ thống giao thông công cộng
Related to a big city or metropolitan area, especially in connection with the public transportation system
涉及一个大城市或都市区域,特别是关于公共交通系统的内容