Bản dịch của từ Mewl trong tiếng Việt
Mewl

Mewl (Verb)
(động từ) Khóc rền rỉ, khóc thút thít yếu ớt — thường dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ phát ra tiếng kêu nhỏ, rên rỉ khi đói, buồn ngủ hoặc khó chịu.
Especially of a baby cry feebly or querulously whimper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mewl" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là kêu rên như mèo, thường chỉ âm thanh nhẹ nhàng, yếu ớt và thương cảm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và thường được sử dụng để mô tả hành vi của trẻ nhỏ hoặc động vật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về viết và phát âm, nhưng trong bối cảnh sử dụng, từ thường được gặp trong văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "mewl" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là kêu rên như mèo, thường chỉ âm thanh nhẹ nhàng, yếu ớt và thương cảm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và thường được sử dụng để mô tả hành vi của trẻ nhỏ hoặc động vật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về viết và phát âm, nhưng trong bối cảnh sử dụng, từ thường được gặp trong văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
