Bản dịch của từ Michael trong tiếng Việt

Michael

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Michael (Noun)

mˈaɪkl
mˈaɪkl
01

Tên nam giới (tên riêng) — Michael là tên gọi nam, thường dùng để đặt tên cho đàn ông hoặc bé trai.

A male given name.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh