Bản dịch của từ Michigan trong tiếng Việt

Michigan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Michigan(Noun)

mˈɪtʃɪɡən
ˈmɪtʃɪɡən
01

Một bán đảo nằm giữa Hồ Michigan và Hồ Huron

It's a peninsula nestled between Lake Michigan and Lake Huron.

密歇根湖和休伦湖之间的半岛

Ví dụ
02

Một tiểu bang của Hoa Kỳ nằm trong khu vực hồ Great Lakes.

One state in the United States is located around the Great Lakes.

美国的一个州位于五大湖地区。

Ví dụ
03

Bang thứ 26 của Hoa Kỳ gia nhập Liên bang vào năm 1837.

The 26th state of the United States was admitted to the Union in 1837.

第26个美国州在1837年正式加入联邦。

Ví dụ

Họ từ