Bản dịch của từ Micro management trong tiếng Việt
Micro management

Micro management(Noun)
Hành vi quản lý chi tiết, can thiệp vào mọi việc nhỏ trong tổ chức hay công việc thay vì để người khác tự quyết định. Thường dùng để chỉ việc sếp kiểm soát quá mức, không giao quyền hoặc tin tưởng nhân viên.
The act of controlling every part of a business organization etc rather than allowing people to make their own decisions.
过度管理
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Micro management(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quản lý vi mô là một phong cách lãnh đạo trong đó người quản lý can thiệp quá nhiều vào các hoạt động hàng ngày của nhân viên, thường dẫn đến sự kiểm soát chặt chẽ và thiếu tự chủ cho họ. Thuật ngữ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ với cách viết, âm thanh tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái tiêu cực hơn trong văn hóa doanh nghiệp của Anh, nhấn mạnh sự không hiệu quả của việc kiểm soát như vậy.
Từ "micro management" bắt nguồn từ tiền tố "micro-", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mikros", nghĩa là "nhỏ" và từ "management", từ tiếng Pháp "gestion". "Micro management" ám chỉ việc quản lý hoặc kiểm soát từng chi tiết nhỏ trong hoạt động của nhân viên. Khái niệm này xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc lãnh đạo kém, do hạn chế sự tự chủ và sáng tạo của nhân viên.
Từ "micro management" thường không xuất hiện nhiều trong các bài thi IELTS, đặc biệt ở bốn phần thi: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về quản lý tổ chức hoặc các tình huống liên quan đến lãnh đạo. Trong các tình huống thực tế, "micro management" thường được dùng để chỉ phong cách quản lý mà người quản lý can thiệp quá sâu vào công việc của nhân viên, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự sáng tạo và động lực làm việc của họ.
Quản lý vi mô là một phong cách lãnh đạo trong đó người quản lý can thiệp quá nhiều vào các hoạt động hàng ngày của nhân viên, thường dẫn đến sự kiểm soát chặt chẽ và thiếu tự chủ cho họ. Thuật ngữ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ với cách viết, âm thanh tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái tiêu cực hơn trong văn hóa doanh nghiệp của Anh, nhấn mạnh sự không hiệu quả của việc kiểm soát như vậy.
Từ "micro management" bắt nguồn từ tiền tố "micro-", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mikros", nghĩa là "nhỏ" và từ "management", từ tiếng Pháp "gestion". "Micro management" ám chỉ việc quản lý hoặc kiểm soát từng chi tiết nhỏ trong hoạt động của nhân viên. Khái niệm này xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc lãnh đạo kém, do hạn chế sự tự chủ và sáng tạo của nhân viên.
Từ "micro management" thường không xuất hiện nhiều trong các bài thi IELTS, đặc biệt ở bốn phần thi: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về quản lý tổ chức hoặc các tình huống liên quan đến lãnh đạo. Trong các tình huống thực tế, "micro management" thường được dùng để chỉ phong cách quản lý mà người quản lý can thiệp quá sâu vào công việc của nhân viên, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự sáng tạo và động lực làm việc của họ.
