Bản dịch của từ Microelement trong tiếng Việt

Microelement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microelement(Noun)

mˈaɪkɹoʊɛləmnt
mˈaɪkɹoʊɛləmnt
01

Trong sinh lý thực vật, 'microelement' là một nguyên tố khoáng vi lượng vô cơ cần thiết cho sự sinh trưởng của cây ở lượng rất nhỏ. Chúng còn được gọi là vi lượng dinh dưỡng hoặc nguyên tố vi lượng, ví dụ như sắt, kẽm, mangan, bo…

Chiefly Plant Physiology An inorganic micronutrient a trace element.

植物生长所需的无机微量元素

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong lĩnh vực điện tử, 'microelement' chỉ một mạch điện tử nhỏ, mỏng và thu nhỏ được làm theo kích thước chuẩn (chiều dài và chiều rộng) để lắp vào một vi-module (micromodule). Nói cách khác là một linh kiện mạch dạng tấm nhỏ dùng trong lắp ráp các mô-đun điện tử.

Electronics A thin flat miniaturized circuit made with standardized length and width for assembly into a micromodule.

微元件

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh