Bản dịch của từ Microfiber trong tiếng Việt
Microfiber
Noun

Microfiber (Noun)
mˈaɪkɹoʊfˌaɪzɚ
mˈaɪkɹoʊfˌaɪzɚ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vải làm từ microfiber được biết đến với độ mềm mại và độ bền.
Fabric made from microfiber is known for its softness and durability.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
