Anh - Việt

Bản dịch của từ Microminiature trong tiếng Việt

microminiature

Adjective

microminiature (Adjective)

/maɪkɹoʊmˈɪniətʃəɹ/
/maɪkɹoʊmˈɪniətʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả vật gì đó được thu nhỏ rất nhiều, nhỏ hơn cả kích thước gọi là “mini” hay “nhỏ gọn” — tức là cực kỳ nhỏ do quá trình vi thu nhỏ.

Much reduced in size as a result of microminiaturization even smaller than a size regarded as miniature.

Ví dụ
Máy ảnh microminiature hoàn hảo cho các hoạt động giám sát bí mật.The microminiature camera is perfect for covert surveillance operations.
Thiết bị không nhỏ đủ để vừa vào không gian nhỏ.The device is not microminiature enough to fit in the tiny space.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh