microphotograph
Noun
microphotograph (Noun)
/maɪkɹəfˈoʊtəgɹæf/
/maɪkɹəfˈoʊtəgɹæf/
AI
Ví dụ
Bức ảnh vi mô của thành phố cho thấy những chi tiết nhỏ của công viên.The microphotograph of the city showed tiny details of the park.
Họ không sử dụng bức ảnh vi mô cho chiến dịch truyền thông xã hội.They did not use a microphotograph for the social media campaign.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Microphotograph (ảnh vi lượng) là hình ảnh được chụp bằng kính hiển vi, cho phép quan sát các chi tiết rất nhỏ mà mắt thường không thể thấy. Từ này không phân chia thành phiên bản Anh anh và Anh Mỹ trong cách viết, nhưng trong giao tiếp, một số người có thể sử dụng "microphotography" để nhấn mạnh nghệ thuật hay kỹ thuật chụp ảnh vi lượng. Ảnh vi lượng thường được ứng dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học và vật lý để nghiên cứu cấu trúc và chức năng của các tế bào hoặc vật liệu.