Bản dịch của từ Microprojector trong tiếng Việt

Microprojector

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microprojector (Noun)

mˈaɪkɹoʊkɹˌoʊpˌeɪtɚ
mˈaɪkɹoʊkɹˌoʊpˌeɪtɚ
01

Một thiết bị chiếu hình nhỏ gọn dùng để trình chiếu hình ảnh hoặc video có kích thước nhỏ; thường dễ di chuyển và có thể chiếu trên bề mặt nhỏ.

An apparatus for microprojection.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh