Bản dịch của từ Mid trong tiếng Việt

Mid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mid(Adjective)

mˈɪd
ˈmɪd
01

Xảy ra ở giữa một chuỗi hoặc khoảng

Occurring in the middle of a sequence or range

Ví dụ
02

Nằm ở trung tâm miền Trung

Situated in the middle central

Ví dụ
03

Liên quan đến phần giữa hoặc phần trung tâm

Relating to the middle or central part

Ví dụ