Bản dịch của từ Mid-cap stock trong tiếng Việt
Mid-cap stock

Mid-cap stock (Noun)
Một danh mục đầu tư bao gồm các công ty cỡ vừa này, thường được coi là có tiềm năng tăng trưởng lớn hơn so với các công ty lớn nhưng ít rủi ro hơn so với các công ty nhỏ.
An investment category that includes these mid-sized companies, often considered to have greater growth potential than large caps but with less risk than small caps.
Một thuật ngữ trong tài chính để phân loại các công ty dựa trên kích thước của chúng nhằm đánh giá rủi ro và cơ hội đầu tư.
A term used in finance to categorize companies based on their size to assess investment risk and opportunity.