Bản dịch của từ Middle class trong tiếng Việt
Middle class

Middle class (Noun)
The middle class is the backbone of society.
Tầng lớp trung lưu là trụ cột của xã hội.
Middle-class families often value education and hard work.
Các gia đình trung lưu thường coi trọng học vấn và sự chăm chỉ.
Many aspire to join the middle class for financial stability.
Nhiều người mong muốn gia nhập tầng lớp trung lưu để ổn định tài chính.
Middle class (Adjective)
Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của tầng lớp trung lưu.
Of, relating to, or characteristic of the middle class.
The middle-class families in the neighborhood are friendly and welcoming.
Các gia đình trung lưu trong khu phố rất thân thiện và nồng hậu.
She enjoys the middle-class lifestyle with its focus on stability.
Cô thích lối sống của tầng lớp trung lưu với trọng tâm là sự ổn định.
Middle-class values often include hard work and financial responsibility.
Các giá trị của tầng lớp trung lưu thường bao gồm làm việc chăm chỉ và trách nhiệm tài chính.
"Giai cấp trung lưu" là thuật ngữ chỉ một tầng lớp xã hội nằm giữa giai cấp thượng lưu và giai cấp công nhân, thường được đặc trưng bởi sự ổn định về kinh tế và mức sống tương đối tốt. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "middle class" thường được liên kết chặt chẽ với các giá trị văn hóa truyền thống hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể đề cập đến sự đa dạng hơn trong các lối sống và nghề nghiệp.
Thuật ngữ "middle class" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ từ "medium" nghĩa là "giữa". Trong thời kỳ Trung Cổ, "middle class" được sử dụng để chỉ tầng lớp trung lưu phát triển trong xã hội châu Âu, phần lớn là thương nhân và thợ thủ công, khác biệt với quý tộc và tầng lớp lao động. Ngày nay, "middle class" thường ám chỉ nhóm người có thu nhập và trình độ học vấn trung bình, đóng góp quan trọng vào nền kinh tế và văn hóa xã hội.
Thuật ngữ "middle class" xuất hiện một cách thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, liên quan đến các bài viết về kinh tế, xã hội và văn hóa. Sự phổ biến của cụm từ này trong các bối cảnh khác bao gồm các cuộc thảo luận về bất bình đẳng thu nhập, tiêu dùng và các chính sách xã hội. Nó thường được sử dụng để chỉ một tầng lớp xã hội chủ yếu có thu nhập trung bình, ảnh hưởng đến các vấn đề như giáo dục và chính trị.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp