Bản dịch của từ Middle income trong tiếng Việt
Middle income

Middle income(Noun)
Một phân loại xã hội kinh tế bao gồm các cá nhân hoặc hộ gia đình có thu nhập nằm trong một khoảng chỉ định.
A socioeconomic classification which includes individuals or households whose income falls between a specified range.
Một mô tả thường được sử dụng trong các báo cáo và chính sách kinh tế để chỉ các quốc gia có mức phát triển kinh tế nhất định.
A description often used in economic reports and policies to refer to countries with a certain level of economic development.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Middle income" là thuật ngữ kinh tế chỉ nhóm quốc gia hoặc cá nhân có thu nhập trung bình, thường được xác định dựa trên tiêu chuẩn của tổ chức Nhân loại Thế giới (World Bank). Thuật ngữ này thể hiện một loại hình kinh tế, phân loại các quốc gia thành các nhóm thu nhập thấp, trung bình và cao. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu phát âm và một số từ vựng thay thế, nhưng về cơ bản nghĩa và cách sử dụng đều đồng nhất.
"Middle income" là thuật ngữ kinh tế chỉ nhóm quốc gia hoặc cá nhân có thu nhập trung bình, thường được xác định dựa trên tiêu chuẩn của tổ chức Nhân loại Thế giới (World Bank). Thuật ngữ này thể hiện một loại hình kinh tế, phân loại các quốc gia thành các nhóm thu nhập thấp, trung bình và cao. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu phát âm và một số từ vựng thay thế, nhưng về cơ bản nghĩa và cách sử dụng đều đồng nhất.
