Bản dịch của từ Middle income trong tiếng Việt

Middle income

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Middle income(Noun)

mˈɪdəl ˈɪnkˌʌm
mˈɪdəl ˈɪnkˌʌm
01

Một loại thu nhập đại diện cho một mức trung bình, thường được định nghĩa bằng các ngưỡng tài chính cụ thể.

A category of income that represents a middle range, typically defined by certain financial thresholds.

Ví dụ
02

Một phân loại xã hội kinh tế bao gồm các cá nhân hoặc hộ gia đình có thu nhập nằm trong một khoảng chỉ định.

A socioeconomic classification which includes individuals or households whose income falls between a specified range.

Ví dụ
03

Một mô tả thường được sử dụng trong các báo cáo và chính sách kinh tế để chỉ các quốc gia có mức phát triển kinh tế nhất định.

A description often used in economic reports and policies to refer to countries with a certain level of economic development.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh