Bản dịch của từ Midline trong tiếng Việt

Midline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midline(Noun)

mˈɪdlˌɑɪn
mˈɪdlˌɑɪn
01

Đường giữa; đường/ mặt tưởng tượng chia cơ thể (hoặc một vật) thành hai nửa đối xứng trái và phải.

A median line or plane of bilateral symmetry especially that of the body.

中线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ