Anh - Việt
midline
Noun
midline (Noun)
/mˈɪdlˌɑɪn/
/mˈɪdlˌɑɪn/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ cẩn thận vẽ đường giữa của tác phẩm điêu khắc.The artist carefully painted the midline of the sculpture.
Đường giữa của khuôn mặt chia nó thành hai nửa đối xứng.The midline of the face divides it into two symmetrical halves.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Midline là thuật ngữ chỉ đường giữa của một đối tượng, thường được sử dụng trong lĩnh vực y học, sinh học và hình học để mô tả điểm hoặc đường ngăn cách giữa hai phần của một cấu trúc. Trong y học, midline có thể ám chỉ đến trung tâm cơ thể, ví dụ như giữa thân thể người. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ khi sử dụng từ này, nhưng ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực áp dụng.