Bản dịch của từ Midterm tests trong tiếng Việt

Midterm tests

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midterm tests(Noun)

mˈɪdtɜːm tˈɛsts
ˈmɪdˌtɝm ˈtɛsts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ