Bản dịch của từ Midwest trong tiếng Việt

Midwest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midwest(Noun)

mˈɪdwəst
ˈmɪdˌwɛst
01

Phần trung tâm của một cái gì đó đặc biệt là một quốc gia hoặc lục địa

The central part of something especially a country or continent

Ví dụ
02

Một khu vực ở miền trung bắc Hoa Kỳ bao gồm các tiểu bang như Illinois Indiana Iowa Kansas Michigan Minnesota Missouri Nebraska North Dakota Ohio South Dakota và Wisconsin

A region in the northcentral United States including states such as Illinois Indiana Iowa Kansas Michigan Minnesota Missouri Nebraska North Dakota Ohio South Dakota and Wisconsin

Ví dụ

Họ từ