Bản dịch của từ Milady trong tiếng Việt

Milady

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milady(Noun)

mɪlˈeɪdi
mɪlˈeɪdi
01

Dùng để xưng hô hoặc gọi một quý bà, phụ nữ cao quý trong xã hội Anh (tương tự cách gọi lịch sự dành cho quý tộc hoặc phu nhân).

Used to address or refer to an English noblewoman or great lady.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh