Anh - Việt

Bản dịch của từ Milady trong tiếng Việt

milady

Noun

milady (Noun)

/mɪlˈeɪdi/
/mɪlˈeɪdi/
AI

Nghĩa 01

Dùng để xưng hô hoặc gọi một quý bà, phụ nữ cao quý trong xã hội Anh (tương tự cách gọi lịch sự dành cho quý tộc hoặc phu nhân).

Used to address or refer to an English noblewoman or great lady.

Ví dụ
Xin bà ơi, bà có muốn tham dự sự kiện xã hội tối nay không?Milady, would you like to attend the social event tonight?
Cô ấy không phải là bà ơi, nhưng cô ấy được tôn trọng trong vòng xã hội.She is not a milady, but she is respected in the social circle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh