Bản dịch của từ Mileage trong tiếng Việt

Mileage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mileage(Noun)

mˈɑɪlɪdʒ
mˈɑɪlɪdʒ
01

Số dặm (khoảng cách) đã đi hoặc đã di chuyển; dùng để chỉ quãng đường đã đi được tính bằng dặm.

A number of miles travelled or covered.

行驶的里程数

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lợi ích thực tế hoặc khả năng thu được lợi ích từ một tình huống, sự kiện hoặc hành động — tức là điều có thể đem lại ích lợi, giá trị hoặc được tận dụng được.

Actual or potential benefit or use to be derived from a situation or event.

从情况或事件中获得的实际或潜在的益处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mileage (Noun)

SingularPlural

Mileage

Mileages

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ