Bản dịch của từ Mileage rate trong tiếng Việt

Mileage rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mileage rate (Noun)

mˈaɪlədʒ ɹˈeɪt
mˈaɪlədʒ ɹˈeɪt
01

Số tiền được trả cho mỗi dặm di chuyển, thường là để hoàn trả hoặc mục đích thuế.

The amount of money paid per mile traveled, typically for reimbursement or taxation purposes.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một thước đo khoảng cách đã đi được trên mỗi đơn vị nhiên liệu tiêu thụ; thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các phương tiện để chỉ hiệu suất nhiên liệu.

A measure of distance traveled per unit of fuel consumed; commonly used in the context of vehicles to indicate fuel efficiency.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Tỷ lệ mà một cá nhân được hoàn trả cho các chi phí đi lại dựa trên khoảng cách đã đi.

The rate at which an individual is reimbursed for travel expenses based on the distance traveled.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Mileage rate cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mileage rate

Không có idiom phù hợp