Bản dịch của từ Military deployment trong tiếng Việt

Military deployment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Military deployment(Noun)

mˈɪlɪtəri dɪplˈɔɪmənt
ˈmɪɫəˌtɛri dɪˈpɫɔɪmənt
01

Sự bố trí nhân sự và thiết bị trong một chiến dịch quân sự

The allocation of personnel and equipment in a battle.

人员配置和装备在一场战斗中的布局。

Ví dụ
02

Tình trạng được triển khai hoặc đóng quân

Deployed or stationed status

状态已部署或已驻扎

Ví dụ
03

Hành động triển khai lực lượng quân sự đến một khu vực cụ thể để tiến hành nhiệm vụ

Moving troops to a specific area to carry out operations.

将军事力量调动到某一地区进行作业的行动

Ví dụ