Bản dịch của từ Military reduction pact trong tiếng Việt
Military reduction pact
Noun [U/C]

Military reduction pact(Noun)
mˈɪlɪtəri rɪdˈʌkʃən pˈækt
ˈmɪɫəˌtɛri rɪˈdəkʃən ˈpækt
Ví dụ
02
Một hiệp ước hoặc thỏa thuận chính thức nhằm kiểm soát vũ khí hoặc hạn chế sự mở rộng quân sự
An official treaty or agreement focused on disarmament or restricting military expansion.
这是关于裁军或限制军备扩张的正式协议或协议。
Ví dụ
