Bản dịch của từ Military sealift command trong tiếng Việt
Military sealift command
Noun [U/C]

Military sealift command (Noun)
mˈɪlətˌɛɹi sˈilˌɪft kəmˈænd
mˈɪlətˌɛɹi sˈilˌɪft kəmˈænd
01
Một chỉ huy của hải quân hoa kỳ chịu trách nhiệm điều hành các tàu vận tải.
A united states navy command responsible for the operation of sealift ships.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Tổ chức điều hành vận chuyển chiến lược cho quân đội hoa kỳ.
The organization that manages strategic sealift for the u.s. military.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một thành phần quan trọng trong việc hỗ trợ hậu cần cho các hoạt động quân sự.
A key component in the logistical support of military operations.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Military sealift command
Không có idiom phù hợp