Bản dịch của từ Military zone trong tiếng Việt

Military zone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Military zone(Noun)

mˈɪlɪtəri zˈəʊn
ˈmɪɫəˌtɛri ˈzoʊn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ