Bản dịch của từ Milk carton trong tiếng Việt

Milk carton

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milk carton(Noun)

mˈɪlk kˈɑːtən
ˈmɪɫk ˈkɑrtən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ