milled
milled (Adjective)
Nghĩa 01
Đã được xay, nghiền hoặc xử lý qua máy nghiền/máy xay (milling) — tức là nguyên liệu đã trải qua quá trình mài, cắt hoặc xay để tạo ra dạng mịn hoặc kích thước hạt đều.
having been subjected to milling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
milled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của milled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mill |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | milled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | milled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | milling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "milled" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "mill", có nghĩa là xay hoặc nghiền một chất liệu thành bột hoặc dạng nhỏ hơn. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "milled" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến chế biến thực phẩm, như xay bột mì. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ cảnh cụ thể mà từ này được sử dụng, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giống nhau.