Anh - Việt

Bản dịch của từ Milled trong tiếng Việt

milled

AdjectiveVerb

milled (Adjective)

/mɪld/
/mɪld/
AI

Nghĩa 01

Đã được xay, nghiền hoặc xử lý qua máy nghiền/máy xay (milling) — tức là nguyên liệu đã trải qua quá trình mài, cắt hoặc xay để tạo ra dạng mịn hoặc kích thước hạt đều.

having been subjected to milling.

Ví dụ
Bột đã xay được sử dụng trong nhiều sự kiện nướng của cộng đồng.The milled flour is used in many community baking events.
Cộng đồng không thích ngũ cốc đã xay vì sức khỏe của họ.The community did not prefer milled grains for their health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

milled (Verb)

/mɪld/
/mˈɪld/
AI

Nghĩa 01

Ép, nghiền hoặc xay vật liệu thành các mảnh nhỏ hoặc bột.

to grind or crush something into particles.

Ví dụ
Nhiều nông dân đã xay ngũ cốc cho ngân hàng thực phẩm cộng đồng năm ngoái.Many farmers milled their grains for community food banks last year.
Họ không xay ngô trước khi quyên góp cho nơi trú ẩn.They did not mill the corn before donating it to the shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của milled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

mill

V2

Quá khứ đơn

Past simple

milled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

milled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

mills

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

milling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh