milliner
Noun
milliner (Noun)
/mˈɪlənəɹ/
/mˈɪlɪnɚ/
AI
Ví dụ
Người làm nón thiết kế một chiếc nón đẹp cho đám cưới hoàng gia.The milliner designed a beautiful hat for the royal wedding.
Cô ấy không phải là người làm nón mà là nhà thiết kế thời trang chuyên về váy đầm.She is not a milliner but a fashion designer specializing in dresses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của milliner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
milliner | milliners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "milliner" chỉ những người thiết kế và sản xuất mũ, đặc biệt là mũ dành cho phụ nữ. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù trong tiếng Anh Anh, "milliner" thường gợi nhớ đến nghệ thuật làm mũ truyền thống và cao cấp hơn. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh thương mại và bán lẻ. Việc sử dụng từ này có thể phản ánh sự khác biệt văn hóa trong phong cách thời trang và sự hoàn thiện của các sản phẩm.