Bản dịch của từ Milometer trong tiếng Việt

Milometer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milometer(Noun)

mɪlˈɒmɪtɐ
ˈmɪɫəˌmitɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ