Bản dịch của từ Mimeo trong tiếng Việt
Mimeo

Mimeo (Noun)
The mimeo on social issues was presented at the conference last week.
Bài mimeo về các vấn đề xã hội đã được trình bày tại hội nghị tuần trước.
Many students did not read the mimeo before the discussion started.
Nhiều sinh viên đã không đọc bài mimeo trước khi cuộc thảo luận bắt đầu.
Is the mimeo on social behavior available for review by students?
Bài mimeo về hành vi xã hội có sẵn để sinh viên xem không?
Một máy ghi hình.
A mimeograph.
The mimeo machine produced flyers for the community event last weekend.
Máy mimeo đã sản xuất tờ rơi cho sự kiện cộng đồng cuối tuần trước.
The mimeo did not work during the social gathering last night.
Máy mimeo đã không hoạt động trong buổi gặp mặt xã hội tối qua.
Did the mimeo print enough invitations for the charity dinner?
Máy mimeo có in đủ thiệp mời cho bữa tối từ thiện không?
Mimeo (Verb)
Để bắt chước.
To mimeograph.
The school will mimeo flyers for the community event next week.
Trường sẽ sao chép tờ rơi cho sự kiện cộng đồng tuần tới.
They did not mimeo the invitations for the charity fundraiser.
Họ đã không sao chép thiệp mời cho buổi gây quỹ từ thiện.
Will you mimeo the announcements for the upcoming social gathering?
Bạn sẽ sao chép thông báo cho buổi gặp gỡ xã hội sắp tới không?
Họ từ
Từ "mimeo" là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ phương pháp sao chép tài liệu, đặc biệt là qua máy photocopy hoặc máy in mimeo. Thuật ngữ này xuất phát từ "mimeograph", một thiết bị được sử dụng để in ấn thông qua kỹ thuật sao chép in ướt. Trong tiếng Anh, "mimeo" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "mimeo" ít hơn và có thể gọi là "duplicating". Sự khác biệt thể hiện rõ trong bối cảnh sử dụng, với "mimeo" thường được hiểu rộng rãi là liên quan đến sao chép trong giáo dục và công nghiệp.
Từ "mimeo" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mimeo", nghĩa là "sao chép" hay "bắt chước". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ hành động sao chép tài liệu, thường bằng phương pháp sao chép thủ công hoặc thông qua công nghệ. Vào giữa thế kỷ 20, "mimeo" trở thành một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực in ấn và giáo dục, nhấn mạnh vị trí của nó trong việc tạo ra tài liệu và truyền bá thông tin. Sự phát triển này phản ánh rõ nét sự cần thiết trong việc sao chép và phân phối kiến thức trong xã hội hiện đại.
Từ "mimeo" là một thuật ngữ thông dụng trong ngữ cảnh giáo dục và văn phòng, đặc biệt liên quan đến việc sao chép tài liệu bằng máy photocopy. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện rõ ràng, chủ yếu nằm trong các bài viết hoặc thảo luận liên quan đến giáo dục và tổ chức tài liệu. Trong các tình huống thường gặp, "mimeo" thường được sử dụng trong việc chuẩn bị tài liệu học tập hoặc phân phát thông tin trong các cuộc họp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp