Bản dịch của từ Mimeo trong tiếng Việt
Mimeo

Mimeo(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại máy in cũ gọi là máy in mực stencil (mimeograph), dùng để in ấn nhiều bản sao bằng cách ép mực qua tấm stencil lên giấy. Ngày nay ít dùng, từng phổ biến trước khi có máy photocopy và máy in hiện đại.
A mimeograph.
油印机
Mimeo(Verb)
Thao tác in sao chép bằng máy sao chụp cổ (máy stencil/mimeo), tức là dùng khuôn in (stencil) để in nhiều bản giống nhau.
To mimeograph.
复印 (fù yìn)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mimeo" là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ phương pháp sao chép tài liệu, đặc biệt là qua máy photocopy hoặc máy in mimeo. Thuật ngữ này xuất phát từ "mimeograph", một thiết bị được sử dụng để in ấn thông qua kỹ thuật sao chép in ướt. Trong tiếng Anh, "mimeo" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "mimeo" ít hơn và có thể gọi là "duplicating". Sự khác biệt thể hiện rõ trong bối cảnh sử dụng, với "mimeo" thường được hiểu rộng rãi là liên quan đến sao chép trong giáo dục và công nghiệp.
Từ "mimeo" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mimeo", nghĩa là "sao chép" hay "bắt chước". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ hành động sao chép tài liệu, thường bằng phương pháp sao chép thủ công hoặc thông qua công nghệ. Vào giữa thế kỷ 20, "mimeo" trở thành một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực in ấn và giáo dục, nhấn mạnh vị trí của nó trong việc tạo ra tài liệu và truyền bá thông tin. Sự phát triển này phản ánh rõ nét sự cần thiết trong việc sao chép và phân phối kiến thức trong xã hội hiện đại.
Từ "mimeo" là một thuật ngữ thông dụng trong ngữ cảnh giáo dục và văn phòng, đặc biệt liên quan đến việc sao chép tài liệu bằng máy photocopy. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện rõ ràng, chủ yếu nằm trong các bài viết hoặc thảo luận liên quan đến giáo dục và tổ chức tài liệu. Trong các tình huống thường gặp, "mimeo" thường được sử dụng trong việc chuẩn bị tài liệu học tập hoặc phân phát thông tin trong các cuộc họp.
Họ từ
Từ "mimeo" là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ phương pháp sao chép tài liệu, đặc biệt là qua máy photocopy hoặc máy in mimeo. Thuật ngữ này xuất phát từ "mimeograph", một thiết bị được sử dụng để in ấn thông qua kỹ thuật sao chép in ướt. Trong tiếng Anh, "mimeo" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "mimeo" ít hơn và có thể gọi là "duplicating". Sự khác biệt thể hiện rõ trong bối cảnh sử dụng, với "mimeo" thường được hiểu rộng rãi là liên quan đến sao chép trong giáo dục và công nghiệp.
Từ "mimeo" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mimeo", nghĩa là "sao chép" hay "bắt chước". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ hành động sao chép tài liệu, thường bằng phương pháp sao chép thủ công hoặc thông qua công nghệ. Vào giữa thế kỷ 20, "mimeo" trở thành một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực in ấn và giáo dục, nhấn mạnh vị trí của nó trong việc tạo ra tài liệu và truyền bá thông tin. Sự phát triển này phản ánh rõ nét sự cần thiết trong việc sao chép và phân phối kiến thức trong xã hội hiện đại.
Từ "mimeo" là một thuật ngữ thông dụng trong ngữ cảnh giáo dục và văn phòng, đặc biệt liên quan đến việc sao chép tài liệu bằng máy photocopy. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện rõ ràng, chủ yếu nằm trong các bài viết hoặc thảo luận liên quan đến giáo dục và tổ chức tài liệu. Trong các tình huống thường gặp, "mimeo" thường được sử dụng trong việc chuẩn bị tài liệu học tập hoặc phân phát thông tin trong các cuộc họp.
