Bản dịch của từ Mimeograph trong tiếng Việt
Mimeograph
Noun [U/C]

Mimeograph(Noun)
mˈɪmɪˌɒɡræf
ˈmɪmiəˌɡræf
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một bản in được tạo ra bằng máy in mimeograph
A printout is produced using a mimeograph machine.
用复写机打印出来的副本
Ví dụ
03
Ví dụ
