Bản dịch của từ Mimeograph trong tiếng Việt

Mimeograph

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mimeograph(Noun)

mˈɪmɪˌɒɡræf
ˈmɪmiəˌɡræf
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ