Bản dịch của từ Mimeograph trong tiếng Việt

Mimeograph

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mimeograph (Noun)

mˈɪmiəgɹæf
mˈɪmiəgɹæf
01

Máy in sao dùng khuôn (stencil) để nhân bản tài liệu; loại máy sao chép cũ đã bị máy photocopy thay thế.

A duplicating machine which produces copies from a stencil now superseded by the photocopier.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mimeograph (Verb)

mˈɪmiəgɹæf
mˈɪmiəgɹæf
01

Sao chép một tài liệu bằng máy in stencil (máy mimeograph) — tức là in bản sao từ bản mẫu chuốt hoặc khuôn dùng cho máy mimeograph.

Make a copy of a document with a mimeograph.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ