Bản dịch của từ Mimic trong tiếng Việt
Mimic

Mimic(Adjective)
Mimic(Noun)
Người có khả năng bắt chước giọng nói, cử chỉ hoặc hành động của người khác một cách khéo léo để giải trí.
A person skilled in imitating the voice or actions of others in an entertaining way.
Dạng danh từ của Mimic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Mimic | Mimics |
Mimic(Verb)
Dạng động từ của Mimic (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Mimic |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Mimicked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Mimicked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Mimics |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Mimicking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mimic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mīmētikós", có nghĩa là "nhắc lại" hoặc "bắt chước". Trong tiếng Anh, "mimic" có thể được sử dụng như một động từ chỉ hành động bắt chước âm thanh, hành vi, hoặc hình thức của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa cơ bản của từ này giữ nguyên; tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có nhấn mạnh khác ở âm tiết. "Mimic" còn có thể được dùng như danh từ để chỉ người hoặc vật có khả năng bắt chước.
Từ "mimic" xuất phát từ tiếng Latinh "mimicus", có nghĩa là "diễn xuất" hoặc "bắt chước". "Mimicus" lại có nguồn gốc từ từ "mimus", chỉ những nghệ sĩ biểu diễn trong các vở kịch và kịch câm. Từ thế kỷ 17, "mimic" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động bắt chước hoặc làm theo, đặc biệt là trong ngữ cảnh liên quan đến việc sao chép hành vi hoặc đặc điểm của người khác. Sự kết nối này khẳng định bản chất của từ trong việc thể hiện sự sao chép và diễn xuất.
Từ "mimic" có tần suất sử dụng đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, "mimic" thường được dùng trong bối cảnh mô tả khả năng sao chép hoặc nhại lại giọng điệu, hành động. Trong phần Đọc và Viết, nó thường thấy trong các văn bản học thuật và nghiên cứu về tâm lý học hoặc sinh học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về hành vi và sự bắt chước.
Họ từ
Từ "mimic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mīmētikós", có nghĩa là "nhắc lại" hoặc "bắt chước". Trong tiếng Anh, "mimic" có thể được sử dụng như một động từ chỉ hành động bắt chước âm thanh, hành vi, hoặc hình thức của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa cơ bản của từ này giữ nguyên; tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có nhấn mạnh khác ở âm tiết. "Mimic" còn có thể được dùng như danh từ để chỉ người hoặc vật có khả năng bắt chước.
Từ "mimic" xuất phát từ tiếng Latinh "mimicus", có nghĩa là "diễn xuất" hoặc "bắt chước". "Mimicus" lại có nguồn gốc từ từ "mimus", chỉ những nghệ sĩ biểu diễn trong các vở kịch và kịch câm. Từ thế kỷ 17, "mimic" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động bắt chước hoặc làm theo, đặc biệt là trong ngữ cảnh liên quan đến việc sao chép hành vi hoặc đặc điểm của người khác. Sự kết nối này khẳng định bản chất của từ trong việc thể hiện sự sao chép và diễn xuất.
Từ "mimic" có tần suất sử dụng đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, "mimic" thường được dùng trong bối cảnh mô tả khả năng sao chép hoặc nhại lại giọng điệu, hành động. Trong phần Đọc và Viết, nó thường thấy trong các văn bản học thuật và nghiên cứu về tâm lý học hoặc sinh học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về hành vi và sự bắt chước.
