Bản dịch của từ Mimic trong tiếng Việt
Mimic

Mimic (Adjective)
Mimic (Noun)
Người có khả năng bắt chước giọng nói, cử chỉ hoặc hành động của người khác một cách khéo léo để giải trí.
A person skilled in imitating the voice or actions of others in an entertaining way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mimic (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mimic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mīmētikós", có nghĩa là "nhắc lại" hoặc "bắt chước". Trong tiếng Anh, "mimic" có thể được sử dụng như một động từ chỉ hành động bắt chước âm thanh, hành vi, hoặc hình thức của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa cơ bản của từ này giữ nguyên; tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có nhấn mạnh khác ở âm tiết. "Mimic" còn có thể được dùng như danh từ để chỉ người hoặc vật có khả năng bắt chước.
Họ từ
Từ "mimic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mīmētikós", có nghĩa là "nhắc lại" hoặc "bắt chước". Trong tiếng Anh, "mimic" có thể được sử dụng như một động từ chỉ hành động bắt chước âm thanh, hành vi, hoặc hình thức của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa cơ bản của từ này giữ nguyên; tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có nhấn mạnh khác ở âm tiết. "Mimic" còn có thể được dùng như danh từ để chỉ người hoặc vật có khả năng bắt chước.
